benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一部分」

Cách đọc
いちぶぶん
Từ loại
noun

Nghĩa

Một phần hạn chế của tổng thể, một phần nhỏ trong tổng quát.

Giải thích

Nó chỉ là một phần của phạm vi bao gồm các vật, văn bản, kế hoạch, tổ chức, v.v... tạo thành một toàn thể lớn hơn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó chỉ là một phần của phạm vi bao gồm các vật, văn bản, kế hoạch, tổ chức, v.v... tạo thành một toàn thể lớn hơn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một phần hạn chế của tổng thể, một phần nhỏ trong tổng quát.

Ví dụ

  1. 壁の一部分だけ色が変わっている。

    Chỉ có một phần của bức tường thay đổi màu sắc, và nó không phải là màu của ngôi nhà.

  2. 報告書の一部分を抜き出して紹介する。

    Tôi xin giới thiệu một phần trích từ bản báo cáo.

  3. この制度は計画の一部分にすぎない。

    Hệ thống này chỉ là một phần của kế hoạch; nó không phải là toàn bộ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一部分を占める

    Chiếm một phần của nó.

  • 一部分を抜き出す

    Để lấy một phần của nó ra khỏi nó.

  • 一部分だけ

    chỉ một phần

  • 全体の一部分

    Một phần của toàn thể.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ ra rằng nó là một phần chứ không phải là "một phần", và không có nghĩa là toàn bộ hay hầu hết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一部分(いちぶぶん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の始めから終わりまでの詳しい経過全部。
  2. その場にいる人、または関係する人の全員。
  3. 全体の中の限られた一つの部分。
  4. 個々の違いを考えず、すべてを同じように扱って。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 全体の中の限られた一つの部分。

Giải thích: 「一部分」 thường dùng trong cụm 「一部分を占める」(Chiếm một phần của nó.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1