Nghĩa
Mọi người đồng lòng hợp sức, đoàn kết hướng đến mục tiêu chung.
Giải thích
Diễn tả việc thống nhất ý kiến và hành động theo một mục đích để hợp tác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc thống nhất ý kiến và hành động theo một mục đích để hợp tác.
Nghĩa chính 1
Mọi người đồng lòng hợp sức, đoàn kết hướng đến mục tiêu chung.
Ví dụ
-
住民は一致団結して、被害を受けた公園の復旧に取り組んだ。
Cư dân đoàn kết một lòng khôi phục công viên bị hư hại.
-
大会に向けて、選手とスタッフが一致団結した。
Vận động viên và nhân viên đoàn kết hướng tới giải đấu.
-
難しい時期を乗り越えるには、互いを支えて一致団結することが必要だ。
Muốn vượt qua giai đoạn khó khăn cần hỗ trợ nhau và đoàn kết một lòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
一致団結して取り組む
đồng lòng bắt tay thực hiện
-
全員が一致団結する
mọi người đoàn kết một lòng
-
一致団結して乗り越える
đồng lòng vượt qua
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng 「一致団結して取り組む」. Chỉ sự gắn kết hợp tác vì mục tiêu chung, hơn là mọi suy nghĩ đều hoàn toàn giống nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一致団結(いっちだんけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一日ほどの非常に短い期間。
- 共通の目的に向かい、人々が心と力を合わせてまとまること。
- 人と別れること、特にしばらく会えない別れ。
- 全体の中の限られた一つの部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 共通の目的に向かい、人々が心と力を合わせてまとまること。
Giải thích: 「一致団結」 thường dùng trong cụm 「一致団結して取り組む」(đồng lòng bắt tay thực hiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
