benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鼾」

Cách đọc
いびき
Từ loại
noun

Nghĩa

Âm thanh phát ra từ mũi hay họng cùng với hơi thở trong lúc ngủ.

Giải thích

Chỉ những âm thở vang lớn trong khi ngủ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ những âm thở vang lớn trong khi ngủ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Âm thanh phát ra từ mũi hay họng cùng với hơi thở trong lúc ngủ.

Ví dụ

  1. 隣の部屋から、大きな鼾が聞こえてきた。

    Từ phòng bên cạnh vọng sang tiếng ngáy to.

  2. 彼は横になるとすぐに鼾をかき始めた。

    Vừa nằm xuống anh ấy đã bắt đầu ngáy.

  3. 自分の鼾を録音で聞いて、本人が驚いていた。

    Nghe tiếng ngáy của mình trong bản ghi âm, chính anh ấy cũng bất ngờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鼾をかく

    ngáy

  • 大きな鼾

    tiếng ngáy to

  • 鼾が聞こえる

    nghe thấy tiếng ngáy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nói 「鼾をかく」, thường không nói 「鼾をする」. Cũng hay viết bằng kana là 「いびき」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鼾(いびき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 共通の目的に向かい、人々が心と力を合わせてまとまること。
  2. 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。
  3. 一日ほどの非常に短い期間。
  4. 人と別れること、特にしばらく会えない別れ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。

Giải thích: 「鼾」 thường dùng trong cụm 「鼾をかく」(ngáy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1