Nghĩa
Âm thanh phát ra từ mũi hay họng cùng với hơi thở trong lúc ngủ.
Giải thích
Chỉ những âm thở vang lớn trong khi ngủ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ những âm thở vang lớn trong khi ngủ.
Nghĩa chính 1
Âm thanh phát ra từ mũi hay họng cùng với hơi thở trong lúc ngủ.
Ví dụ
-
隣の部屋から、大きな鼾が聞こえてきた。
Từ phòng bên cạnh vọng sang tiếng ngáy to.
-
彼は横になるとすぐに鼾をかき始めた。
Vừa nằm xuống anh ấy đã bắt đầu ngáy.
-
自分の鼾を録音で聞いて、本人が驚いていた。
Nghe tiếng ngáy của mình trong bản ghi âm, chính anh ấy cũng bất ngờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
鼾をかく
ngáy
-
大きな鼾
tiếng ngáy to
-
鼾が聞こえる
nghe thấy tiếng ngáy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói 「鼾をかく」, thường không nói 「鼾をする」. Cũng hay viết bằng kana là 「いびき」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鼾(いびき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 共通の目的に向かい、人々が心と力を合わせてまとまること。
- 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。
- 一日ほどの非常に短い期間。
- 人と別れること、特にしばらく会えない別れ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。
Giải thích: 「鼾」 thường dùng trong cụm 「鼾をかく」(ngáy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
