benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「居合わせる」

Cách đọc
いあわせる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Tình cờ có mặt đúng lúc tại nơi một sự việc xảy ra.

Giải thích

Không phải có kế hoạch chứng kiến mà tình cờ hiện diện tại hiện trường và thấy hoặc trải qua sự việc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phải có kế hoạch chứng kiến mà tình cờ hiện diện tại hiện trường và thấy hoặc trải qua sự việc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Tình cờ có mặt đúng lúc tại nơi một sự việc xảy ra.

Ví dụ

  1. 事故現場に居合わせる人がすぐ救急車を呼んだ。

    Một người tình cờ có mặt tại hiện trường tai nạn lập tức gọi xe cứu thương.

  2. 会議室に居合わせる全員が突然の発表に驚いた。

    Tất cả người có mặt trong phòng họp đều ngạc nhiên trước thông báo đột ngột.

  3. 店に居合わせる客へ警察が事情を聞いた。

    Cảnh sát hỏi chuyện những khách hàng có mặt tại cửa hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現場に居合わせる

    có mặt tại hiện trường

  • 偶然居合わせる

    tình cờ có mặt

  • その場に居合わせる

    hiện diện tại chỗ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ tham gia có chủ ý mà biểu thị việc tình cờ ở đó vào lúc sự việc xảy ra.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「居合わせる(いあわせる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出来事が起きた場所に、偶然その時いた。
  2. 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。
  3. 共通の目的に向かい、人々が心と力を合わせてまとまること。
  4. 一日ほどの非常に短い期間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 出来事が起きた場所に、偶然その時いた。

Giải thích: 「居合わせる」 thường dùng trong cụm 「現場に居合わせる」(có mặt tại hiện trường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1