benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「威圧」

Cách đọc
いあつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Dùng quyền lực, thái độ hoặc bầu không khí để lấn át đối phương, khiến họ khó hành động tự do.

Giải thích

Nó thể hiện một vị trí, giọng nói, thái độ mạnh mẽ để kiểm soát tâm lý đối phương và cố gắng khiến họ nghe theo.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một vị trí, giọng nói, thái độ mạnh mẽ để kiểm soát tâm lý đối phương và cố gắng khiến họ nghe theo.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Dùng quyền lực, thái độ hoặc bầu không khí để lấn át đối phương, khiến họ khó hành động tự do.

Ví dụ

  1. 上司は大声で部下を威圧し、反論を許さなかった。

    Cấp trên quát lớn để uy hiếp cấp dưới và không cho phép phản bác.

  2. 警備員の威圧的な態度に、来場者は戸惑った。

    Khách tham quan bối rối trước thái độ áp đảo của nhân viên bảo vệ.

  3. 巨大な建物が周囲を威圧するようにそびえている。

    Những tòa nhà khổng lồ đang dần vươn lên, bao quanh bởi những tòa tháp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 相手を威圧する

    Để áp bức đối phương.

  • 威圧的な態度

    Quan điểm áp bức, đe dọa.

  • 威圧感を与える

    Để tạo ra một cảm giác đe dọa.

  • 周囲を威圧する

    Để kiểm soát những người xung quanh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trọng tâm không phải là tuyên bố gây hại, mà là lấn át tâm lý người khác bằng sức mạnh của địa vị, thái độ hoặc vẻ ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「威圧(いあつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 出来事が起きた場所に、偶然その時いた。
  2. 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。
  3. 権力・態度・雰囲気などで相手を圧倒し、自由に振る舞いにくくさせること。
  4. 共通の目的に向かい、人々が心と力を合わせてまとまること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 権力・態度・雰囲気などで相手を圧倒し、自由に振る舞いにくくさせること。

Giải thích: 「威圧」 thường dùng trong cụm 「相手を威圧する」(Để áp bức đối phương.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1