Nghĩa
Chữ Hán viết tắt một ký tự để chỉ quốc danh Ý.
Giải thích
Dùng để viết ngắn nước Ý trong tiêu đề báo hoặc từ ghép như 'Nhật-Ý'.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng để viết ngắn nước Ý trong tiêu đề báo hoặc từ ghép như 'Nhật-Ý'.
Nghĩa chính 1
Chữ Hán viết tắt một ký tự để chỉ quốc danh Ý.
Ví dụ
-
日伊両国は文化交流をさらに深めることで合意した。
Hai nước Nhật Bản và Ý nhất trí tăng cường hơn nữa giao lưu văn hóa.
-
この店では各地方の伊料理を味わえる。
Tại nhà hàng này có thể thưởng thức món ăn từ nhiều vùng của Ý.
-
決勝では日本代表が伊代表と対戦する。
Trong trận chung kết, đội tuyển Nhật Bản sẽ gặp đội tuyển Ý.
Cách kết hợp thường dùng
-
日伊関係
quan hệ Nhật-Ý
-
伊料理
ẩm thực Ý
-
伊代表
đội tuyển Ý
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ở đây '伊' đọc là 'i', viết tắt của Ý, không phải đại từ nhân xưng hay cách dùng cổ. Ít dùng riêng, thường gặp trong từ ghép như 'quan hệ Nhật-Ý', 'ẩm thực Ý'.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「伊(い)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国名「イタリア」を表す漢字一字の略称。
- 権力・態度・雰囲気などで相手を圧倒し、自由に振る舞いにくくさせること。
- 出来事が起きた場所に、偶然その時いた。
- 眠っている間に、呼吸に伴って鼻や喉から出る音。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 国名「イタリア」を表す漢字一字の略称。
Giải thích: 「伊」 thường dùng trong cụm 「日伊関係」(quan hệ Nhật-Ý).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
