Nghĩa
Một câu nói ngắn gọn, dễ hiểu về một phong trào, chính sách hoặc tuyên bố. Khẩu hiệu.
Giải thích
Một câu nói đơn giản nhưng ấn tượng để mọi người nhớ và hành động.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một câu nói đơn giản nhưng ấn tượng để mọi người nhớ và hành động.
Nghĩa chính 1
Một câu nói ngắn gọn, dễ hiểu về một phong trào, chính sách hoặc tuyên bố. Khẩu hiệu.
Ví dụ
-
交通安全の標語を校内で募集した。
Họ đã thu thập các khẩu hiệu về an toàn giao thông trong trường học.
-
企業は環境保護を表す標語を掲げた。
Công ty đã đưa ra một khẩu hiệu thể hiện việc bảo vệ môi trường.
-
受賞した標語をポスターに印刷する。
In khẩu hiệu đoạt giải lên áp phích.
Cách kết hợp thường dùng
-
標語を掲げる
Đề ra khẩu hiệu
-
安全標語
Khẩu hiệu an toàn
-
標語を募集する
Kêu gọi sáng tác khẩu hiệu
-
標語を作る
Để tạo ra một khẩu hiệu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải là một lời giải thích dài, mà là một cách thể hiện ngắn gọn và dễ nhớ về ý tưởng và lời kêu gọi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「標語(ひょうご)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国名「イタリア」を表す漢字一字の略称。
- 運動・方針・主張を短く分かりやすい言葉で示した句。スローガン。
- 権力・態度・雰囲気などで相手を圧倒し、自由に振る舞いにくくさせること。
- 出来事が起きた場所に、偶然その時いた。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 運動・方針・主張を短く分かりやすい言葉で示した句。スローガン。
Giải thích: 「標語」 thường dùng trong cụm 「標語を掲げる」(Đề ra khẩu hiệu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
