Nghĩa
Diễn tả suy đoán rằng khả năng không cao nhưng có thể đúng.
Giải thích
Đưa ra dè dặt một khả năng bất ngờ, thường dùng trong các cấu trúc cố định.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đưa ra dè dặt một khả năng bất ngờ, thường dùng trong các cấu trúc cố định.
Nghĩa chính 1
Diễn tả suy đoán rằng khả năng không cao nhưng có thể đúng.
Ví dụ
-
ひょっとすると、彼は待ち合わせ場所を間違えたのかもしれない。
Có khi anh ấy đã nhầm địa điểm hẹn.
-
ひょっとすると、この古い箱には貴重な資料が入っているかもしれない。
Biết đâu chiếc hộp cũ này có tài liệu quý.
-
ひょっとしたら、明日の便に空席が出る可能性もある。
Có lẽ ngày mai chuyến bay sẽ có chỗ trống.
Cách kết hợp thường dùng
-
ひょっとすると
có khi
-
ひょっとしたら
biết đâu
-
ひょっとして
chẳng lẽ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng trong ba cấu trúc cố định hơn là đứng một mình và biểu thị suy đoán ít chắc chắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ひょっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 運動・方針・主張を短く分かりやすい言葉で示した句。スローガン。
- 国名「イタリア」を表す漢字一字の略称。
- 権力・態度・雰囲気などで相手を圧倒し、自由に振る舞いにくくさせること。
- 可能性は高くないが、もしかするとという推量を表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 可能性は高くないが、もしかするとという推量を表す。
Giải thích: 「ひょっと」 thường dùng trong cụm 「ひょっとすると」(có khi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
