Nghĩa
Thông báo rộng rãi một sự kiện hoặc thông tin.
Giải thích
Là dạng mang tính văn viết hơn “報じる”, dùng trong báo chí và thông báo chính thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là dạng mang tính văn viết hơn “報じる”, dùng trong báo chí và thông báo chính thức.
Nghĩa chính 1
Thông báo rộng rãi một sự kiện hoặc thông tin.
Ví dụ
-
新聞各紙は選挙結果を報ずる記事を掲載した。
Các tờ báo đã đăng bài đưa tin về kết quả bầu cử.
-
通信社が現地の被害を報ずるまで詳細は不明だった。
Chi tiết vẫn chưa rõ cho đến khi hãng thông tấn đưa tin về thiệt hại tại hiện trường.
-
判決を報ずる速報が法廷の外にも流れた。
Bản tin nhanh thông báo phán quyết cũng được truyền ra ngoài phòng xử án.
Cách kết hợp thường dùng
-
結果を報ずる
thông báo kết quả
-
訃報を報ずる
đưa tin cáo phó
-
事実を報ずる
đưa tin về sự thật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngày nay, dạng “報じる” được dùng phổ biến hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「報ずる(ほうずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 出来事や情報を広く知らせる。
- 心身を休め、健康を回復・維持すること。
- 可能性は高くないが、もしかするとという推量を表す。
- 運動・方針・主張を短く分かりやすい言葉で示した句。スローガン。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 出来事や情報を広く知らせる。
Giải thích: 「報ずる」 thường dùng trong cụm 「結果を報ずる」(thông báo kết quả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
