benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「飽和」

Cách đọc
ほうわ
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Đạt đến giới hạn không thể tiếp nhận hoặc hòa tan thêm nữa.

Giải thích

Dùng không chỉ cho trạng thái vật lý, hóa học mà còn theo nghĩa bóng khi nhu cầu hoặc công suất thiết bị chạm giới hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng không chỉ cho trạng thái vật lý, hóa học mà còn theo nghĩa bóng khi nhu cầu hoặc công suất thiết bị chạm giới hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Đạt đến giới hạn không thể tiếp nhận hoặc hòa tan thêm nữa.

Ví dụ

  1. 水蒸気が飽和すると結露が生じやすい。

    Khi hơi nước bão hòa, hiện tượng ngưng tụ dễ xảy ra.

  2. 休日の道路は車で飽和していた。

    Con đường ngày nghỉ đã chật kín xe cộ.

  3. 市場が飽和し、新規需要の伸びが鈍った。

    Thị trường bão hòa và mức tăng của nhu cầu mới chậm lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 飽和状態

    trạng thái bão hòa

  • 市場の飽和

    sự bão hòa của thị trường

  • 飽和に達する

    đạt đến độ bão hòa

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần nói rõ thứ gì đã chạm giới hạn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「飽和(ほうわ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手の欠点や自分との違いを、広い心で受け入れること。
  2. それ以上受け入れたり溶けたりできない限界に達すること。
  3. 出来事や情報を広く知らせる。
  4. 心身を休め、健康を回復・維持すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. それ以上受け入れたり溶けたりできない限界に達すること。

Giải thích: 「飽和」 thường dùng trong cụm 「飽和状態」(trạng thái bão hòa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1