Nghĩa
Nơi diễn ra việc xét xử hoặc bối cảnh của một phiên tòa.
Giải thích
Có thể chỉ cả phòng xử án hữu hình lẫn phiên xét xử công khai diễn ra tại đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có thể chỉ cả phòng xử án hữu hình lẫn phiên xét xử công khai diễn ra tại đó.
Nghĩa chính 1
Nơi diễn ra việc xét xử hoặc bối cảnh của một phiên tòa.
Ví dụ
-
証人は緊張した表情で法廷に入った。
Với vẻ mặt căng thẳng, nhân chứng bước vào phòng xử án.
-
法廷では新たな証拠が提示された。
Chứng cứ mới đã được trình ra trước tòa.
-
記者たちは判決を聞くため法廷に集まった。
Các phóng viên tụ tập tại phòng xử án để nghe phán quyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
法廷に立つ
ra trước tòa
-
公開法廷
phiên tòa công khai
-
法廷で証言する
làm chứng trước tòa
Điểm cần lưu ý khi dùng
“裁判所” chỉ toàn bộ tổ chức hoặc tòa nhà của tòa án.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「法廷(ほうてい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判が行われる場所、または裁判の場。
- それ以上受け入れたり溶けたりできない限界に達すること。
- 相手の欠点や自分との違いを、広い心で受け入れること。
- 出来事や情報を広く知らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 裁判が行われる場所、または裁判の場。
Giải thích: 「法廷」 thường dùng trong cụm 「法廷に立つ」(ra trước tòa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
