Nghĩa
Tiền hoặc lợi ích đối ứng được trả cho công việc hay đóng góp.
Giải thích
Không chỉ tiền lương mà còn chỉ rộng rãi khoản thù lao hoặc đền đáp cho thành quả và công sức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ tiền lương mà còn chỉ rộng rãi khoản thù lao hoặc đền đáp cho thành quả và công sức.
Nghĩa chính 1
Tiền hoặc lợi ích đối ứng được trả cho công việc hay đóng góp.
Ví dụ
-
契約には業務の報酬と支払日が明記されている。
Hợp đồng ghi rõ thù lao cho công việc và ngày thanh toán.
-
成功報酬を受け取る条件を事前に確認した。
Tôi đã xác nhận trước các điều kiện để nhận thù lao theo kết quả.
-
彼は金銭的な報酬より研究の自由を望んだ。
Ông ấy mong muốn tự do nghiên cứu hơn là phần thưởng bằng tiền.
Cách kết hợp thường dùng
-
報酬を支払う
trả thù lao
-
成功報酬
thù lao theo kết quả
-
正当な報酬
thù lao chính đáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tiền thưởng dành cho người báo tin về tội phạm cũng có thể gọi là “報酬”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「報酬(ほうしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 裁判が行われる場所、または裁判の場。
- 仕事や貢献に対して支払われる金銭や見返り。
- それ以上受け入れたり溶けたりできない限界に達すること。
- 相手の欠点や自分との違いを、広い心で受け入れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 仕事や貢献に対して支払われる金銭や見返り。
Giải thích: 「報酬」 thường dùng trong cụm 「報酬を支払う」(trả thù lao).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
