Nghĩa
Vật chất, nhiệt, năng lượng hoặc thứ tương tự từ bên trong thoát ra ngoài.
Giải thích
Dùng cho cả trường hợp tự nhiên thoát ra và trường hợp được chủ động phát ra từ thiết bị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cho cả trường hợp tự nhiên thoát ra và trường hợp được chủ động phát ra từ thiết bị.
Nghĩa chính 1
Vật chất, nhiệt, năng lượng hoặc thứ tương tự từ bên trong thoát ra ngoài.
Ví dụ
-
工場は処理済みの水を基準に従って放出する。
Nhà máy xả nước đã xử lý theo đúng tiêu chuẩn.
-
火山が大量の水蒸気を大気中へ放出した。
Núi lửa đã phóng một lượng lớn hơi nước vào khí quyển.
-
細胞が特定の物質を外部へ放出する仕組みを調べた。
Người ta nghiên cứu cơ chế tế bào giải phóng một chất nhất định ra bên ngoài.
Cách kết hợp thường dùng
-
熱を放出する
tỏa nhiệt
-
大気中へ放出する
thải vào khí quyển
-
放出量を抑える
hạn chế lượng phát thải
Nghĩa khác 2
Đưa hàng hóa, cầu thủ hoặc đối tượng tương tự ra khỏi nơi trực thuộc.
Cách kết hợp thường dùng
-
備蓄米を放出する
xuất kho gạo dự trữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa buông bỏ vật tư hoặc chuyển cầu thủ đi là một nghĩa phụ khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放出(ほうしゅつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や貢献に対して支払われる金銭や見返り。
- 裁判が行われる場所、または裁判の場。
- それ以上受け入れたり溶けたりできない限界に達すること。
- 内部にある物質・熱・エネルギーなどが外へ出ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 内部にある物質・熱・エネルギーなどが外へ出ること。
Giải thích: 「放出」 thường dùng trong cụm 「熱を放出する」(tỏa nhiệt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
