Nghĩa
Hình thức, phương pháp hoặc cơ chế cố định khi thực hiện một việc.
Giải thích
Chỉ khuôn mẫu của quy trình xử lý hoặc toàn bộ chế độ, nhấn mạnh cơ chế chung hơn là sáng kiến riêng lẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ khuôn mẫu của quy trình xử lý hoặc toàn bộ chế độ, nhấn mạnh cơ chế chung hơn là sáng kiến riêng lẻ.
Nghĩa chính 1
Hình thức, phương pháp hoặc cơ chế cố định khi thực hiện một việc.
Ví dụ
-
申請は新しいオンライン方式に変更された。
Việc nộp đơn đã được chuyển sang phương thức trực tuyến mới.
-
発電方式によって費用と環境負荷が異なる。
Chi phí và gánh nặng môi trường khác nhau tùy phương thức phát điện.
-
入札方式の公平性を専門家が検証した。
Các chuyên gia đã kiểm chứng tính công bằng của phương thức đấu thầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
採用方式
phương thức tuyển dụng
-
通信方式
phương thức truyền thông
-
従来方式
phương thức truyền thống
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “方法”, từ này dễ biểu thị một khuôn mẫu mang tính hệ thống hoặc kỹ thuật hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「方式(ほうしき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を行う際の決まった形式・方法・仕組み。
- 内部にある物質・熱・エネルギーなどが外へ出ること。
- 仕事や貢献に対して支払われる金銭や見返り。
- 裁判が行われる場所、または裁判の場。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事を行う際の決まった形式・方法・仕組み。
Giải thích: 「方式」 thường dùng trong cụm 「採用方式」(phương thức tuyển dụng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
