Nghĩa
Dốc sức làm việc vì người khác hoặc vì xã hội.
Giải thích
Chỉ hoạt động có ích cho con người hay cộng đồng mà không chỉ nhằm mục đích lợi nhuận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hoạt động có ích cho con người hay cộng đồng mà không chỉ nhằm mục đích lợi nhuận.
Nghĩa chính 1
Dốc sức làm việc vì người khác hoặc vì xã hội.
Ví dụ
-
学生たちは休日に地域社会へ奉仕している。
Các sinh viên phục vụ cộng đồng địa phương vào ngày nghỉ.
-
医師は長年、離島の医療に奉仕した。
Vị bác sĩ đã cống hiến nhiều năm cho công tác y tế ở đảo xa.
-
会員は交代で住民のために奉仕する。
Các hội viên luân phiên phục vụ cư dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
社会に奉仕する
phục vụ xã hội
-
奉仕活動
hoạt động phục vụ cộng đồng
-
無償奉仕
phục vụ không công
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt với cách nói thương mại cổ chỉ việc bán hạ giá.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「奉仕(ほうし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事を行う際の決まった形式・方法・仕組み。
- 内部にある物質・熱・エネルギーなどが外へ出ること。
- 他者や社会のために力を尽くして働くこと。
- 仕事や貢献に対して支払われる金銭や見返り。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 他者や社会のために力を尽くして働くこと。
Giải thích: 「奉仕」 thường dùng trong cụm 「社会に奉仕する」(phục vụ xã hội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
