benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「放射能」

Cách đọc
ほうしゃのう
Từ loại
noun

Nghĩa

Tính chất của hạt nhân nguyên tử không ổn định: phát ra bức xạ rồi biến đổi.

Giải thích

Chỉ tính chất của một chất, cần phân biệt với bản thân bức xạ và với chất phóng xạ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tính chất của một chất, cần phân biệt với bản thân bức xạ và với chất phóng xạ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tính chất của hạt nhân nguyên tử không ổn định: phát ra bức xạ rồi biến đổi.

Ví dụ

  1. 研究所では試料の放射能を慎重に測定した。

    Tại viện nghiên cứu, độ phóng xạ của mẫu được đo một cách thận trọng.

  2. 放射能の強さは時間とともに変化する。

    Cường độ phóng xạ thay đổi theo thời gian.

  3. 報道は放射能と放射線の違いを説明した。

    Báo chí giải thích sự khác biệt giữa phóng xạ và bức xạ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 放射能を測る

    đo độ phóng xạ

  • 放射能の強さ

    cường độ phóng xạ

  • 自然放射能

    phóng xạ tự nhiên

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không nên nhầm lẫn với từ “bức xạ” trong ngôn ngữ thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「放射能(ほうしゃのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他者や社会のために力を尽くして働くこと。
  2. 物事を行う際の決まった形式・方法・仕組み。
  3. 不安定な原子核が放射線を出して変化する性質。
  4. 内部にある物質・熱・エネルギーなどが外へ出ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 不安定な原子核が放射線を出して変化する性質。

Giải thích: 「放射能」 thường dùng trong cụm 「放射能を測る」(đo độ phóng xạ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1