benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「放射」

Cách đọc
ほうしゃ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Phát ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc những thứ tương tự ra xung quanh.

Giải thích

Chỉ hiện tượng năng lượng hoặc hạt phát ra ngoài từ một tâm điểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hiện tượng năng lượng hoặc hạt phát ra ngoài từ một tâm điểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Phát ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc những thứ tương tự ra xung quanh.

Ví dụ

  1. 装置は一定方向に光を放射する。

    Thiết bị phát ánh sáng theo một hướng nhất định.

  2. 太陽が宇宙空間へ熱を放射している。

    Mặt Trời đang bức xạ nhiệt vào không gian.

  3. 検査では試料が放射する放射線を測定した。

    Trong phép kiểm tra, người ta đo bức xạ do mẫu vật phát ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 熱を放射する

    bức xạ nhiệt

  • 放射エネルギー

    năng lượng bức xạ

  • 光の放射

    sự phát xạ ánh sáng

Điểm cần lưu ý khi dùng

“Tính phóng xạ” và “bức xạ” là hai khái niệm khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「放射(ほうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 不安定な原子核が放射線を出して変化する性質。
  2. 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。
  3. 他者や社会のために力を尽くして働くこと。
  4. 物事を行う際の決まった形式・方法・仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。

Giải thích: 「放射」 thường dùng trong cụm 「熱を放射する」(bức xạ nhiệt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1