Nghĩa
Phát ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc những thứ tương tự ra xung quanh.
Giải thích
Chỉ hiện tượng năng lượng hoặc hạt phát ra ngoài từ một tâm điểm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hiện tượng năng lượng hoặc hạt phát ra ngoài từ một tâm điểm.
Nghĩa chính 1
Phát ánh sáng, nhiệt, bức xạ hoặc những thứ tương tự ra xung quanh.
Ví dụ
-
装置は一定方向に光を放射する。
Thiết bị phát ánh sáng theo một hướng nhất định.
-
太陽が宇宙空間へ熱を放射している。
Mặt Trời đang bức xạ nhiệt vào không gian.
-
検査では試料が放射する放射線を測定した。
Trong phép kiểm tra, người ta đo bức xạ do mẫu vật phát ra.
Cách kết hợp thường dùng
-
熱を放射する
bức xạ nhiệt
-
放射エネルギー
năng lượng bức xạ
-
光の放射
sự phát xạ ánh sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
“Tính phóng xạ” và “bức xạ” là hai khái niệm khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放射(ほうしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 不安定な原子核が放射線を出して変化する性質。
- 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。
- 他者や社会のために力を尽くして働くこと。
- 物事を行う際の決まった形式・方法・仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。
Giải thích: 「放射」 thường dùng trong cụm 「熱を放射する」(bức xạ nhiệt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
