Nghĩa
Phương pháp hoặc biện pháp cụ thể để thực hiện một mục tiêu.
Giải thích
Chỉ phương hướng ứng phó vấn đề dưới dạng một phương tiện có thể thực hiện.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phương hướng ứng phó vấn đề dưới dạng một phương tiện có thể thực hiện.
Nghĩa chính 1
Phương pháp hoặc biện pháp cụ thể để thực hiện một mục tiêu.
Ví dụ
-
政府は物価上昇を抑える方策を検討した。
Chính phủ đã xem xét biện pháp kiềm chế giá cả tăng.
-
人手不足を解消する有効な方策が必要だ。
Cần có biện pháp hữu hiệu để giải quyết tình trạng thiếu nhân lực.
-
委員会は事故の再発防止方策をまとめた。
Ủy ban đã tổng hợp các biện pháp ngăn tai nạn tái diễn.
Cách kết hợp thường dùng
-
方策を講じる
thực hiện biện pháp
-
具体的な方策
biện pháp cụ thể
-
有効な方策
biện pháp hữu hiệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “方針”, từ này tập trung hơn vào phương tiện thực hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「方策(ほうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 作物が平年より多く実ること。
- 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。
- 不安定な原子核が放射線を出して変化する性質。
- 目的を実現するための具体的な方法や対策。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的を実現するための具体的な方法や対策。
Giải thích: 「方策」 thường dùng trong cụm 「方策を講じる」(thực hiện biện pháp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
