benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「豊作」

Cách đọc
ほうさく
Từ loại
noun

Nghĩa

Tình trạng cây trồng cho sản lượng nhiều hơn năm bình thường.

Giải thích

Chỉ một năm có sản lượng thu hoạch cao hoặc tình hình mùa vụ tốt.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một năm có sản lượng thu hoạch cao hoặc tình hình mùa vụ tốt.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tình trạng cây trồng cho sản lượng nhiều hơn năm bình thường.

Ví dụ

  1. 今年は天候に恵まれ、米が豊作だった。

    Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa.

  2. 豊作で市場への野菜の出荷量が増えた。

    Nhờ được mùa, lượng rau đưa ra thị trường đã tăng.

  3. 農家は豊作を願って準備を進めている。

    Nông dân đang chuẩn bị với mong muốn có một vụ mùa bội thu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 豊作になる

    được mùa

  • 豊作を祝う

    mừng vụ mùa bội thu

  • 記録的な豊作

    vụ mùa bội thu kỷ lục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì được mùa đôi khi kéo theo giá giảm nên không nhất thiết làm thu nhập tăng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「豊作(ほうさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 作物が平年より多く実ること。
  2. 光・熱・放射線などを周囲へ出すこと。
  3. 不安定な原子核が放射線を出して変化する性質。
  4. 他者や社会のために力を尽くして働くこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 作物が平年より多く実ること。

Giải thích: 「豊作」 thường dùng trong cụm 「豊作になる」(được mùa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1