Nghĩa
Bỏ mặc công việc hoặc trách nhiệm đang làm dở và không tiếp tục nữa.
Giải thích
Không mang nghĩa ném một vật ra ngoài, mà chủ yếu chỉ việc vô trách nhiệm bỏ mặc công việc hoặc con người.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không mang nghĩa ném một vật ra ngoài, mà chủ yếu chỉ việc vô trách nhiệm bỏ mặc công việc hoặc con người.
Nghĩa chính 1
Bỏ mặc công việc hoặc trách nhiệm đang làm dở và không tiếp tục nữa.
Ví dụ
-
難しいからといって研究を放り出すべきではない。
Không nên bỏ dở việc nghiên cứu chỉ vì nó khó.
-
担当者が交渉を放り出すと計画は止まってしまう。
Nếu người phụ trách bỏ dở cuộc đàm phán, kế hoạch sẽ đình trệ.
-
子育てを相手に放り出すような態度が問題になった。
Thái độ đẩy hết việc nuôi con cho người kia đã trở thành vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事を放り出す
bỏ mặc công việc
-
責任を放り出す
chối bỏ trách nhiệm
-
途中で放り出す
bỏ dở giữa chừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa sa thải hoặc chỉ đơn thuần ném một vật đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放り出す(ほうりだす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物を勢いよく中へ投げ入れる。
- 目的を実現するための具体的な方法や対策。
- 作物が平年より多く実ること。
- 途中の仕事や責任を見捨て、続けるのをやめる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 途中の仕事や責任を見捨て、続けるのをやめる。
Giải thích: 「放り出す」 thường dùng trong cụm 「仕事を放り出す」(bỏ mặc công việc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
