Nghĩa
Đá hoặc công trình sụp và rơi xuống.
Giải thích
Chỉ hiện tượng vật sụp rơi, cũng dùng cho giá thị trường lao dốc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hiện tượng vật sụp rơi, cũng dùng cho giá thị trường lao dốc.
Nghĩa chính 1
Đá hoặc công trình sụp và rơi xuống.
Ví dụ
-
大雨で崖の一部が崩落し、道がふさがれた。
Mưa lớn làm một phần vách núi sụp, chặn đường.
-
天井の崩落を防ぐため、建物の使用が中止された。
Tòa nhà ngừng sử dụng để ngăn trần sụp.
Cách kết hợp thường dùng
-
岩壁の崩落
vách đá sụp
-
崩落の危険
nguy cơ sụp
Nghĩa khác 2
Giá thị trường giảm mạnh đột ngột.
Ví dụ
-
資料は、相場が崩落した当時の市場の混乱を伝えている。
Tư liệu truyền lại sự hỗn loạn thị trường lúc giá sụp đổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
相場が崩落する
giá thị trường sụp đổ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 岩壁が崩落する và 相場が崩落する. Nghĩa thị trường chỉ sụt mạnh, đột ngột hơn giảm nhỏ thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「崩落(ほうらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 岩や建物などが崩れ、下へ落ちること。
- 途中の仕事や責任を見捨て、続けるのをやめる。
- 物を勢いよく中へ投げ入れる。
- 目的を実現するための具体的な方法や対策。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 岩や建物などが崩れ、下へ落ちること。
Giải thích: 「崩落」 thường dùng trong cụm 「岩壁の崩落」(vách đá sụp).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
