Nghĩa
Không can thiệp vào hành động của người khác mà để họ tự do quyết định.
Giải thích
Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ sự tôn trọng tính tự chủ hoặc việc không đưa ra chỉ dẫn cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tùy ngữ cảnh, có thể chỉ sự tôn trọng tính tự chủ hoặc việc không đưa ra chỉ dẫn cần thiết.
Nghĩa chính 1
Không can thiệp vào hành động của người khác mà để họ tự do quyết định.
Ví dụ
-
監督は選手を放任せず、必要な助言を与えた。
Huấn luyện viên không phó mặc các cầu thủ mà đưa ra lời khuyên cần thiết.
-
子どもを完全に放任することには危険もある。
Việc hoàn toàn để mặc trẻ tự do cũng có những rủi ro.
-
現場を放任せず、責任者が定期的に確認する。
Không phó mặc hiện trường; người chịu trách nhiệm sẽ kiểm tra định kỳ.
Cách kết hợp thường dùng
-
自由放任
tự do phóng nhiệm
-
放任主義
chủ nghĩa phóng nhiệm
-
子どもを放任する
để mặc trẻ tự do
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đánh giá tích cực hay tiêu cực được quyết định theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放任(ほうにん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 岩や建物などが崩れ、下へ落ちること。
- 相手の行動に干渉せず、本人の自由に任せること。
- 途中の仕事や責任を見捨て、続けるのをやめる。
- 物を勢いよく中へ投げ入れる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手の行動に干渉せず、本人の自由に任せること。
Giải thích: 「放任」 thường dùng trong cụm 「自由放任」(tự do phóng nhiệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
