Nghĩa
Giải thoát một người khỏi sự giam giữ, hình phạt, trách nhiệm hoặc điều tương tự.
Giải thích
Dùng khi thả người bị giam giữ hoặc chấm dứt việc truy cứu trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng khi thả người bị giam giữ hoặc chấm dứt việc truy cứu trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Giải thoát một người khỏi sự giam giữ, hình phạt, trách nhiệm hoặc điều tương tự.
Ví dụ
-
警察は事情を確認した後で男性を放免した。
Sau khi xác minh tình hình, cảnh sát đã thả người đàn ông.
-
裁判所は証拠不十分として被告を放免した。
Tòa án đã thả bị cáo vì không đủ chứng cứ.
-
厳しい質問から放免され、彼はほっとした。
Được thoát khỏi những câu hỏi gay gắt, anh ấy thở phào nhẹ nhõm.
Cách kết hợp thường dùng
-
被疑者を放免する
thả nghi phạm
-
無罪放免
được trắng án và phóng thích
-
拘束から放免する
giải thoát khỏi sự giam giữ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong đời thường, từ này cũng thường xuất hiện trong cụm “無罪放免”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放免(ほうめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遺体・遺骨を墓に納める。
- 相手の行動に干渉せず、本人の自由に任せること。
- 拘束・刑罰・責任などから解いて自由にすること。
- 岩や建物などが崩れ、下へ落ちること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 拘束・刑罰・責任などから解いて自由にすること。
Giải thích: 「放免」 thường dùng trong cụm 「被疑者を放免する」(thả nghi phạm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
