Nghĩa
Đồ vật có giá trị cao được trân trọng như báu vật.
Giải thích
Chỉ những đồ dùng, vật dụng quý giá được coi là bảo vật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ những đồ dùng, vật dụng quý giá được coi là bảo vật.
Nghĩa chính 1
Đồ vật có giá trị cao được trân trọng như báu vật.
Ví dụ
-
寺に伝わる宝器が、修復を終えて公開された。
Bảo vật truyền lại trong chùa đã được trưng bày sau khi tu sửa xong.
-
王は遠方から贈られた宝器を、宮殿の奥に納めた。
Nhà vua cất bảo vật được tặng từ phương xa vào sâu trong cung điện.
-
目録には、祭礼に用いた宝器の形や材質が詳しく記されている。
Danh mục ghi chi tiết hình dạng và chất liệu của các bảo vật dùng trong lễ hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
宝器を納める
cất giữ bảo vật
-
貴重な宝器
bảo vật quý giá
-
宝器を公開する
trưng bày bảo vật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「寺に伝わる宝器」「宝器を納める」. Chỉ vật được công nhận có giá trị đặc biệt, không đơn thuần là đồ đựng dùng hằng ngày.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宝器(ほうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 拘束・刑罰・責任などから解いて自由にすること。
- 宝として大切にされる、価値の高い器物。
- 遺体・遺骨を墓に納める。
- 相手の行動に干渉せず、本人の自由に任せること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 宝として大切にされる、価値の高い器物。
Giải thích: 「宝器」 thường dùng trong cụm 「宝器を納める」(cất giữ bảo vật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
