Nghĩa
Chế độ xã hội hoặc tư tưởng trong đó quan hệ chủ tớ được hình thành trên cơ sở đất đai và địa vị.
Giải thích
Chỉ chế độ lịch sử dựa trên đất đai và quan hệ chủ tớ; ngày nay còn dùng ‘phong kiến’ để phê phán quan hệ trên dưới lỗi thời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ chế độ lịch sử dựa trên đất đai và quan hệ chủ tớ; ngày nay còn dùng ‘phong kiến’ để phê phán quan hệ trên dưới lỗi thời.
Nghĩa chính 1
Chế độ xã hội hoặc tư tưởng trong đó quan hệ chủ tớ được hình thành trên cơ sở đất đai và địa vị.
Ví dụ
-
中世の封建社会では土地が権力の基盤となった。
Trong xã hội phong kiến thời trung cổ, đất đai là nền tảng của quyền lực.
-
組織に残る封建的な体質を改める必要がある。
Cần thay đổi những đặc điểm phong kiến còn lại trong tổ chức.
-
研究者は封建制度の変化を地域ごとに比較した。
Các nhà nghiên cứu so sánh sự thay đổi của chế độ phong kiến ở mỗi vùng và so sán h với các khu vực khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
封建社会
Xã hội phong kiến.
-
封建制度
Chế độ phong kiến.
-
封建的な体質
cơ cấu mang tính phong kiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi áp dụng cho các tổ chức hiện đại, nó trở thành một phép ẩn dụ để chỉ trích những mối quan hệ cấp trên - cấp dưới lỗi thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「封建(ほうけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土地や身分を基礎に、主従関係が成り立つ社会制度や考え方。
- 権利・責任・所有などを自ら手放すこと。
- 宝として大切にされる、価値の高い器物。
- 拘束・刑罰・責任などから解いて自由にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 土地や身分を基礎に、主従関係が成り立つ社会制度や考え方。
Giải thích: 「封建」 thường dùng trong cụm 「封建社会」(Xã hội phong kiến.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
