benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「崩壊」

Cách đọc
ほうかい
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Tình trạng công trình, thể chế hoặc tổ chức mất chỗ dựa và không còn duy trì được.

Giải thích

Nó không chỉ được sử dụng trong trường hợp sụp đổ vật lý, mà còn khi các cơ chế và trật tự không còn hoạt động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó không chỉ được sử dụng trong trường hợp sụp đổ vật lý, mà còn khi các cơ chế và trật tự không còn hoạt động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Tình trạng công trình, thể chế hoặc tổ chức mất chỗ dựa và không còn duy trì được.

Ví dụ

  1. 豪雨で古い石垣が崩壊した。

    Mưa lớn làm bức tường đá cũ sụp đổ.

  2. 内部対立によって政権の基盤が崩壊した。

    Mâu thuẫn nội bộ khiến nền tảng của chính quyền sụp đổ.

  3. 供給網の崩壊を防ぐため在庫を分散した。

    Đã phân tán hàng tồn kho để ngăn chuỗi cung ứng sụp đổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組織の崩壊

    sự sụp đổ của tổ chức

  • 崩壊を招く

    dẫn đến sụp đổ

  • 完全に崩壊する

    sụp đổ hoàn toàn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt với nghĩa chuyên môn là sự phân rã của chất phóng xạ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「崩壊(ほうかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物・制度・組織などが支えを失って成り立たなくなること。
  2. 土地や身分を基礎に、主従関係が成り立つ社会制度や考え方。
  3. 権利・責任・所有などを自ら手放すこと。
  4. 宝として大切にされる、価値の高い器物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 建物・制度・組織などが支えを失って成り立たなくなること。

Giải thích: 「崩壊」 thường dùng trong cụm 「組織の崩壊」(sự sụp đổ của tổ chức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1