benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「報じる」

Cách đọc
ほうじる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Thông báo rộng rãi tin tức hoặc sự kiện.

Giải thích

Có nghĩa là báo chí, phát thanh truyền hình truyền đạt thông tin; ngoài ra còn có nghĩa cổ là báo đáp ân nghĩa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa là báo chí, phát thanh truyền hình truyền đạt thông tin; ngoài ra còn có nghĩa cổ là báo đáp ân nghĩa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Thông báo rộng rãi tin tức hoặc sự kiện.

Ví dụ

  1. 各紙は選挙結果を大きく報じる。

    Các tờ báo đều đưa tin nổi bật về kết quả bầu cử.

  2. 事故の様子を現地から報じる記者がいる。

    Có một phóng viên đưa tin từ hiện trường về tình hình vụ tai nạn.

  3. 放送局は台風の進路を詳しく報じる予定だ。

    Đài phát thanh truyền hình dự định đưa tin chi tiết về đường đi của bão.

Cách kết hợp thường dùng

  • 結果を報じる

    đưa tin về kết quả

  • 大きく報じる

    đưa tin nổi bật

  • 現地から報じる

    đưa tin từ hiện trường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng khi cơ quan truyền thông đưa tin về sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「報じる(ほうじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 建物・制度・組織などが支えを失って成り立たなくなること。
  2. 土地や身分を基礎に、主従関係が成り立つ社会制度や考え方。
  3. 権利・責任・所有などを自ら手放すこと。
  4. ニュースや出来事を広く知らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ニュースや出来事を広く知らせる。

Giải thích: 「報じる」 thường dùng trong cụm 「結果を報じる」(đưa tin về kết quả).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1