Nghĩa
Ngành học nghiên cứu cơ chế và cách diễn giải pháp luật.
Giải thích
Chỉ lĩnh vực học thuật nghiên cứu có hệ thống hiến pháp, dân pháp, hình pháp và các ngành luật khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ lĩnh vực học thuật nghiên cứu có hệ thống hiến pháp, dân pháp, hình pháp và các ngành luật khác.
Nghĩa chính 1
Ngành học nghiên cứu cơ chế và cách diễn giải pháp luật.
Ví dụ
-
大学で法学を学び、行政の仕事を目指している。
Tôi học luật ở đại học và hướng đến công việc trong cơ quan hành chính.
-
法学の立場から判決の意義を分析した。
Tôi phân tích ý nghĩa của phán quyết từ góc độ luật học.
-
法学と政治学を組み合わせた講義を受けた。
Tôi đã tham dự bài giảng kết hợp luật học và chính trị học.
Cách kết hợp thường dùng
-
法学を学ぶ
học luật
-
法学研究
nghiên cứu luật học
-
法学の知識
kiến thức luật học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt với bản thân hoạt động tư vấn pháp lý trong thực tiễn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「法学(ほうがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ニュースや出来事を広く知らせる。
- 建物・制度・組織などが支えを失って成り立たなくなること。
- 土地や身分を基礎に、主従関係が成り立つ社会制度や考え方。
- 法律の仕組みや解釈を研究する学問。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 法律の仕組みや解釈を研究する学問。
Giải thích: 「法学」 thường dùng trong cụm 「法学を学ぶ」(học luật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
