Nghĩa
Gợi nhớ rõ ràng một người hoặc cảnh tượng trong quá khứ.
Giải thích
Để thể hiện sự tương đồng mạnh mẽ và những liên hệ rõ ràng, hãy dùng "để gợi nhớ đến".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để thể hiện sự tương đồng mạnh mẽ và những liên hệ rõ ràng, hãy dùng "để gợi nhớ đến".
Nghĩa chính 1
Gợi nhớ rõ ràng một người hoặc cảnh tượng trong quá khứ.
Ví dụ
-
その演技は若き日の名優を彷彿とさせる。
Màn diễn đó gợi nhớ đến một danh diễn viên thời trẻ.
-
古い写真が当時の暮らしを彷彿とさせた。
Những bức ảnh cũ gợi nhớ đến cuộc sống của người dân ở đây vào thời đó.
-
力強い走りは全盛期を彷彿とさせる。
Những cú chạy mạnh mẽ của anh gợi nhớ đến thời kỳ đỉnh cao.
Cách kết hợp thường dùng
-
過去を彷彿とさせる
Gợi nhớ đến quá khứ.
-
姿を彷彿とさせる
Gợi nhớ đến dáng vẻ.
-
当時を彷彿とさせる
gợi nhớ đến thời ấy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không bao gồm nghĩa tính chất là nhạt và mờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「彷彿(ほうふつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 過去の人物・光景などをはっきり思い起こさせる。
- 法律の仕組みや解釈を研究する学問。
- ニュースや出来事を広く知らせる。
- 建物・制度・組織などが支えを失って成り立たなくなること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 過去の人物・光景などをはっきり思い起こさせる。
Giải thích: 「彷彿」 thường dùng trong cụm 「過去を彷彿とさせる」(Gợi nhớ đến quá khứ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
