benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「放置」

Cách đọc
ほうち
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Để nguyên mà không thực hiện việc quản lý hay xử lý cần thiết.

Giải thích

Dùng cả khi cố ý không đụng đến và khi vì sao nhãng mà để vấn đề tồn đọng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cả khi cố ý không đụng đến và khi vì sao nhãng mà để vấn đề tồn đọng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Để nguyên mà không thực hiện việc quản lý hay xử lý cần thiết.

Ví dụ

  1. 壊れた自転車を歩道に放置してはいけない。

    Không được bỏ mặc chiếc xe đạp hỏng trên vỉa hè.

  2. 小さな異常でも放置すると事故につながる。

    Nếu bỏ mặc dù chỉ là một bất thường nhỏ, nó cũng có thể dẫn đến tai nạn.

  3. 担当部署は長年放置された課題の解決に着手した。

    Bộ phận phụ trách đã bắt tay giải quyết vấn đề bị bỏ mặc nhiều năm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問題を放置する

    bỏ mặc vấn đề

  • 無断放置

    tự ý để lại

  • 放置された荷物

    hành lý bị bỏ lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này mang nghĩa tiêu cực là không quản lý, chứ không phải “bảo quản”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「放置(ほうち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
  2. 過去の人物・光景などをはっきり思い起こさせる。
  3. 法律の仕組みや解釈を研究する学問。
  4. ニュースや出来事を広く知らせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。

Giải thích: 「放置」 thường dùng trong cụm 「問題を放置する」(bỏ mặc vấn đề).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1