Nghĩa
Để nguyên mà không thực hiện việc quản lý hay xử lý cần thiết.
Giải thích
Dùng cả khi cố ý không đụng đến và khi vì sao nhãng mà để vấn đề tồn đọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng cả khi cố ý không đụng đến và khi vì sao nhãng mà để vấn đề tồn đọng.
Nghĩa chính 1
Để nguyên mà không thực hiện việc quản lý hay xử lý cần thiết.
Ví dụ
-
壊れた自転車を歩道に放置してはいけない。
Không được bỏ mặc chiếc xe đạp hỏng trên vỉa hè.
-
小さな異常でも放置すると事故につながる。
Nếu bỏ mặc dù chỉ là một bất thường nhỏ, nó cũng có thể dẫn đến tai nạn.
-
担当部署は長年放置された課題の解決に着手した。
Bộ phận phụ trách đã bắt tay giải quyết vấn đề bị bỏ mặc nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題を放置する
bỏ mặc vấn đề
-
無断放置
tự ý để lại
-
放置された荷物
hành lý bị bỏ lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này mang nghĩa tiêu cực là không quản lý, chứ không phải “bảo quản”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「放置(ほうち)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
- 過去の人物・光景などをはっきり思い起こさせる。
- 法律の仕組みや解釈を研究する学問。
- ニュースや出来事を広く知らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
Giải thích: 「放置」 thường dùng trong cụm 「問題を放置する」(bỏ mặc vấn đề).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
