Nghĩa
Phần thưởng hoặc vật phẩm được trao cho hành vi tốt hay thành tích.
Giải thích
Chỉ phần đền đáp cụ thể, từ quà thưởng cho trẻ đến phần thưởng cho công lao.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phần đền đáp cụ thể, từ quà thưởng cho trẻ đến phần thưởng cho công lao.
Nghĩa chính 1
Phần thưởng hoặc vật phẩm được trao cho hành vi tốt hay thành tích.
Ví dụ
-
約束を守った褒美に本を買ってもらった。
Vì đã giữ lời hứa, tôi được mua cho một cuốn sách làm phần thưởng.
-
殿は功績のあった者に褒美を与えた。
Lãnh chúa ban thưởng cho những người có công.
-
努力の褒美として休暇を取ることにした。
Tôi quyết định nghỉ phép như một phần thưởng cho nỗ lực của mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
褒美を与える
trao phần thưởng
-
褒美をもらう
nhận phần thưởng
-
働きへの褒美
phần thưởng cho công sức
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói này hơi cổ; trong đời thường dạng “ご褒美” cũng được dùng nhiều.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「褒美(ほうび)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
- 過去の人物・光景などをはっきり思い起こさせる。
- よい行いや成果に対して与えられる賞や品物。
- 法律の仕組みや解釈を研究する学問。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. よい行いや成果に対して与えられる賞や品物。
Giải thích: 「褒美」 thường dùng trong cụm 「褒美を与える」(trao phần thưởng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
