benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「方便」

Cách đọc
ほうべん
Từ loại
noun

Nghĩa

Phương tiện được dùng linh hoạt để đạt một mục đích.

Giải thích

Không phải mục đích cuối cùng mà là một cách làm thực dụng được chọn tùy tình huống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không phải mục đích cuối cùng mà là một cách làm thực dụng được chọn tùy tình huống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phương tiện được dùng linh hoạt để đạt một mục đích.

Ví dụ

  1. 説明を簡単にするため、一時的な方便を用いた。

    Để đơn giản hóa phần giải thích, người ta đã tạm thời dùng một phương tiện thuận tiện.

  2. 「うそも方便」という言い回しには注意が必要だ。

    Cần thận trọng với thành ngữ “うそも方便”.

  3. その措置は混乱を避ける一時的な方便にすぎない。

    Biện pháp đó chỉ là một cách tạm thời để tránh hỗn loạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一時の方便

    phương tiện tạm thời

  • 方便として使う

    dùng như một phương tiện

  • うそも方便

    đôi khi nói dối cũng là phương tiện bất đắc dĩ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khái niệm chuyên môn trong Phật giáo không phải trọng tâm ở đây.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「方便(ほうべん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. よい行いや成果に対して与えられる賞や品物。
  2. 目的を達するために便宜的に用いる手段。
  3. 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
  4. 過去の人物・光景などをはっきり思い起こさせる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 目的を達するために便宜的に用いる手段。

Giải thích: 「方便」 thường dùng trong cụm 「一時の方便」(phương tiện tạm thời).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1