Nghĩa
Dự thảo được trình lên nghị viện để xem xét nhằm trở thành luật.
Giải thích
Chỉ dự thảo luật trước khi được ban hành; sau khi được thông qua và ban hành thì trở thành luật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ dự thảo luật trước khi được ban hành; sau khi được thông qua và ban hành thì trở thành luật.
Nghĩa chính 1
Dự thảo được trình lên nghị viện để xem xét nhằm trở thành luật.
Ví dụ
-
政府は税制を改める法案を国会に提出した。
Chính phủ đã trình Quốc hội dự luật cải cách hệ thống thuế.
-
野党は法案の一部修正を求めている。
Đảng đối lập đang yêu cầu sửa đổi một phần dự luật.
-
委員会で法案の内容が詳しく審議された。
Nội dung dự luật đã được xem xét kỹ tại ủy ban.
Cách kết hợp thường dùng
-
法案を提出する
trình dự luật
-
法案を可決する
thông qua dự luật
-
法案審議
thẩm nghị dự luật
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần phân biệt trạng thái trước và sau khi dự luật được ban hành.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「法案(ほうあん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 目的を達するために便宜的に用いる手段。
- よい行いや成果に対して与えられる賞や品物。
- 議会に提出され、法律として審議される案。
- 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 議会に提出され、法律として審議される案。
Giải thích: 「法案」 thường dùng trong cụm 「法案を提出する」(trình dự luật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
