benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「法案」

Cách đọc
ほうあん
Từ loại
noun

Nghĩa

Dự thảo được trình lên nghị viện để xem xét nhằm trở thành luật.

Giải thích

Chỉ dự thảo luật trước khi được ban hành; sau khi được thông qua và ban hành thì trở thành luật.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dự thảo luật trước khi được ban hành; sau khi được thông qua và ban hành thì trở thành luật.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dự thảo được trình lên nghị viện để xem xét nhằm trở thành luật.

Ví dụ

  1. 政府は税制を改める法案を国会に提出した。

    Chính phủ đã trình Quốc hội dự luật cải cách hệ thống thuế.

  2. 野党は法案の一部修正を求めている。

    Đảng đối lập đang yêu cầu sửa đổi một phần dự luật.

  3. 委員会で法案の内容が詳しく審議された。

    Nội dung dự luật đã được xem xét kỹ tại ủy ban.

Cách kết hợp thường dùng

  • 法案を提出する

    trình dự luật

  • 法案を可決する

    thông qua dự luật

  • 法案審議

    thẩm nghị dự luật

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần phân biệt trạng thái trước và sau khi dự luật được ban hành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「法案(ほうあん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的を達するために便宜的に用いる手段。
  2. よい行いや成果に対して与えられる賞や品物。
  3. 議会に提出され、法律として審議される案。
  4. 必要な管理や処置をせず、そのままにしておくこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 議会に提出され、法律として審議される案。

Giải thích: 「法案」 thường dùng trong cụm 「法案を提出する」(trình dự luật).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1