Nghĩa
Trạng thái yên tâm khi căng thẳng hoặc lo lắng được giải tỏa.
Giải thích
Diễn tả cảm giác tinh thần và cơ thể thả lỏng ngay sau khi nguyên nhân bất an biến mất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả cảm giác tinh thần và cơ thể thả lỏng ngay sau khi nguyên nhân bất an biến mất.
Nghĩa chính 1
Trạng thái yên tâm khi căng thẳng hoặc lo lắng được giải tỏa.
Ví dụ
-
無事に到着したという連絡を受けて、家族はほっとした。
Nghe tin đã đến nơi an toàn, gia đình thở phào.
-
試験が終わり、ようやくほっと一息ついた。
Kỳ thi kết thúc, cuối cùng tôi cũng được nhẹ nhõm một chút.
-
検査結果に問題がないと分かって、ほっと胸をなで下ろした。
Biết kết quả kiểm tra không có vấn đề, tôi nhẹ nhõm hẳn.
Cách kết hợp thường dùng
-
ほっとする
cảm thấy nhẹ nhõm
-
ほっと一息つく
thở phào
-
ほっと胸をなで下ろす
trút được gánh nặng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ khoảnh khắc trở nên yên tâm và chú trọng sự thay đổi hơn trạng thái kéo dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ほっと」の意味として最も近いものを選んでください。
- 温度が高く、熱い、または温かい様子。
- 緊張や心配が解けて、安心するさま。
- 議会に提出され、法律として審議される案。
- 目的を達するために便宜的に用いる手段。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 緊張や心配が解けて、安心するさま。
Giải thích: 「ほっと」 thường dùng trong cụm 「ほっとする」(cảm thấy nhẹ nhõm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
