benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「ホット」

Cách đọc
ホット
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có nhiệt độ cao, nóng hoặc ấm.

Giải thích

Nó chỉ ra một vật hoặc trạng thái có nhiệt độ cao, và trong các nhà hàng, khi nói đơn giản là "hot" (nóng), nó đôi khi chỉ ra cà phê nóng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó chỉ ra một vật hoặc trạng thái có nhiệt độ cao, và trong các nhà hàng, khi nói đơn giản là "hot" (nóng), nó đôi khi chỉ ra cà phê nóng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có nhiệt độ cao, nóng hoặc ấm.

Ví dụ

  1. 紅茶はアイスではなくホットで注文した。

    Tôi đã đặt trà nóng chứ không phải đá lạnh, và tôi đã gọi trà nóng.

  2. 休憩所ではホットドリンクを無料で配っている。

    Tại điểm nghỉ đang phát đồ uống nóng miễn phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • ホットドリンク

    Đồ uống nóng

  • ホットミルク

    Sữa nóng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Cà phê nóng.

Ví dụ

  1. コーヒーはアイスではなくホットでお願いします。

    Cà phê cần phải nóng chứ không nên là đá.

Cách kết hợp thường dùng

  • ホットを注文する

    Nóng để đặt hàng nóng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi đối lập “hot/ice” tại quán ăn, “hot” có thể là cách gọi rút gọn của cà phê nóng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ホット」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 議会に提出され、法律として審議される案。
  2. 温度が高く、熱い、または温かい様子。
  3. 目的を達するために便宜的に用いる手段。
  4. よい行いや成果に対して与えられる賞や品物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 温度が高く、熱い、または温かい様子。

Giải thích: 「ホット」 thường dùng trong cụm 「ホットドリンク」(Đồ uống nóng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1