Nghĩa
Tổ chức hoặc cơ cấu mới được lập ra và bắt đầu hoạt động.
Giải thích
Chỉ giai đoạn hội, ủy ban, v.v. được cấu thành rồi bắt đầu vận hành như một tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ giai đoạn hội, ủy ban, v.v. được cấu thành rồi bắt đầu vận hành như một tổ chức.
Nghĩa chính 1
Tổ chức hoặc cơ cấu mới được lập ra và bắt đầu hoạt động.
Ví dụ
-
地域の安全を考える委員会が、今月発足した。
Ủy ban bàn về an toàn địa phương đã thành lập và hoạt động trong tháng này.
-
新団体の発足に合わせて、説明会が開かれた。
Buổi giải thích được tổ chức nhân dịp đoàn thể mới ra mắt.
-
発足から一年で、会員は百人を超えた。
Sau một năm thành lập, số hội viên đã vượt một trăm.
Cách kết hợp thường dùng
-
委員会が発足する
ủy ban thành lập và hoạt động
-
団体の発足
sự ra mắt của đoàn thể
-
発足当初の方針
đường lối khi mới thành lập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「委員会が発足する」. Ở đây đọc là 「ほっそく」. Thông thường không dùng cho việc bắt đầu một công việc đơn lẻ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発足(ほっそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 新しい組織や体制ができて、活動を始めること。
- 緊張や心配が解けて、安心するさま。
- 温度が高く、熱い、または温かい様子。
- 議会に提出され、法律として審議される案。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 新しい組織や体制ができて、活動を始めること。
Giải thích: 「発足」 thường dùng trong cụm 「委員会が発足する」(ủy ban thành lập và hoạt động).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
