benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「発作」

Cách đọc
ほっさ
Từ loại
noun

Nghĩa

Triệu chứng bệnh đột ngột xuất hiện mạnh; các triệu chứng cấp tính như co giật, đau hoặc khó thở.

Giải thích

Từ này được dùng để chỉ sự xuất hiện của một triệu chứng đột ngột kéo dài trong một thời gian nhất định, và được sử dụng kết hợp với tên bệnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này được dùng để chỉ sự xuất hiện của một triệu chứng đột ngột kéo dài trong một thời gian nhất định, và được sử dụng kết hợp với tên bệnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Triệu chứng bệnh đột ngột xuất hiện mạnh; các triệu chứng cấp tính như co giật, đau hoặc khó thở.

Ví dụ

  1. 患者がぜんそくの発作を起こした。

    Bệnh nhân lên cơn hen.

  2. 激しい発作が続いたため救急車を呼んだ。

    Vì cơn phát bệnh dữ dội kéo dài nên đã gọi xe cấp cứu.

  3. 医師から発作時の薬の使い方を教わった。

    Tôi được bác sĩ hướng dẫn cách dùng thuốc khi lên cơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 発作を起こす

    Lên cơn

  • 発作が治まる

    Cơn dịu xuống

  • けいれん発作

    Cơn co giật

  • 発作時の対応

    Cách ứng phó khi lên cơn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó cũng được dùng để ẩn dụ cho sự bùng nổ tình cảm tạm thời, nhưng nó tập trung vào các triệu chứng y tế đột ngột.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「発作(ほっさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。
  2. 新しい組織や体制ができて、活動を始めること。
  3. 緊張や心配が解けて、安心するさま。
  4. 温度が高く、熱い、または温かい様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。

Giải thích: 「発作」 thường dùng trong cụm 「発作を起こす」(Lên cơn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1