benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「舗装」

Cách đọc
ほそう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Làm cứng bề mặt đường sá bằng đá hoặc nhựa đường.

Giải thích

Đây là công trình xây dựng nhằm tạo ra một bề mặt đường dễ đi và bền vững.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là công trình xây dựng nhằm tạo ra một bề mặt đường dễ đi và bền vững.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Làm cứng bề mặt đường sá bằng đá hoặc nhựa đường.

Ví dụ

  1. 市は未舗装の道路を舗装した。

    Thành phố đã trải nhựa các con đường chưa được lát nền.

  2. 舗装工事のため通行止めになっている。

    Con đường đang bị cấm lưu thông vì thi công mặt đường.

  3. 古い舗装をはがして修理する。

    Bóc lớp mặt đường cũ ra để sửa chữa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 道路を舗装する

    lát mặt đường

  • 舗装工事

    Công trình bê tông hóa đường bộ.

  • 舗装を直す

    sửa mặt đường

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「舗装(ほそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。
  2. 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。
  3. 新しい組織や体制ができて、活動を始めること。
  4. 緊張や心配が解けて、安心するさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。

Giải thích: 「舗装」 thường dùng trong cụm 「道路を舗装する」(lát mặt đường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1