benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「補足」

Cách đọc
ほそく
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Bổ sung các thông tin thiếu trong lời giải thích.

Giải thích

Nêu thêm thông tin để giúp người đọc hiểu rõ hơn nội dung đã trình bày.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nêu thêm thông tin để giúp người đọc hiểu rõ hơn nội dung đã trình bày.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Bổ sung các thông tin thiếu trong lời giải thích.

Ví dụ

  1. 発表の最後に一点補足した。

    Ở cuối bài thuyết trình, đã bổ sung thêm một điểm.

  2. 資料だけでは不足する点を口頭で補足する。

    Bổ sung bằng lời nói những điểm chưa đủ nếu chỉ dựa vào tài liệu.

  3. 補足として参考データを添えた。

    Dữ liệu tham khảo đã được thêm vào để bổ sung.

Cách kết hợp thường dùng

  • 説明を補足する

    bổ sung lời giải thích

  • 補足資料

    Thông tin bổ sung

  • 一点補足する

    Bổ sung một điểm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「補足(ほそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。
  2. 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。
  3. 説明に不足する情報を付け加えること。
  4. 新しい組織や体制ができて、活動を始めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 説明に不足する情報を付け加えること。

Giải thích: 「補足」 thường dùng trong cụm 「説明を補足する」(bổ sung lời giải thích).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1