Nghĩa
Bổ sung các thông tin thiếu trong lời giải thích.
Giải thích
Nêu thêm thông tin để giúp người đọc hiểu rõ hơn nội dung đã trình bày.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nêu thêm thông tin để giúp người đọc hiểu rõ hơn nội dung đã trình bày.
Nghĩa chính 1
Bổ sung các thông tin thiếu trong lời giải thích.
Ví dụ
-
発表の最後に一点補足した。
Ở cuối bài thuyết trình, đã bổ sung thêm một điểm.
-
資料だけでは不足する点を口頭で補足する。
Bổ sung bằng lời nói những điểm chưa đủ nếu chỉ dựa vào tài liệu.
-
補足として参考データを添えた。
Dữ liệu tham khảo đã được thêm vào để bổ sung.
Cách kết hợp thường dùng
-
説明を補足する
bổ sung lời giải thích
-
補足資料
Thông tin bổ sung
-
一点補足する
Bổ sung một điểm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「補足(ほそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。
- 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。
- 説明に不足する情報を付け加えること。
- 新しい組織や体制ができて、活動を始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 説明に不足する情報を付け加えること。
Giải thích: 「補足」 thường dùng trong cụm 「説明を補足する」(bổ sung lời giải thích).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
