Nghĩa
Kiểm tra máy móc, thiết bị và duy trì chúng ở trạng thái hoạt động bình thường.
Giải thích
Có hai cách dùng khác nhau: quan điểm chính trị và công việc bảo dưỡng thiết bị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có hai cách dùng khác nhau: quan điểm chính trị và công việc bảo dưỡng thiết bị.
Nghĩa chính 1
Kiểm tra máy móc, thiết bị và duy trì chúng ở trạng thái hoạt động bình thường.
Ví dụ
-
設備を安全に使うため、定期的に保守を行う。
Tiến hành bảo dưỡng định kỳ để sử dụng thiết bị an toàn.
-
技術者が機械を定期的に保守する。
Kỹ thuật viên bảo dưỡng máy móc định kỳ.
Cách kết hợp thường dùng
-
設備を保守する
bảo trì thiết bị
-
保守点検
kiểm tra bảo dưỡng
Nghĩa khác 2
Một quan điểm bảo thủ, cố gắng bảo vệ các hệ thống và giá trị truyền thống.
Ví dụ
-
保守的な意見と改革案を比較した。
Đã so sánh ý kiến bảo thủ với phương án cải cách.
Cách kết hợp thường dùng
-
保守的な立場
lập trường bảo thủ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt “bảo thủ” trong tư tưởng chính trị với “bảo dưỡng” máy móc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「保守(ほしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 説明に不足する情報を付け加えること。
- 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。
- 機器や設備を点検し、正常な状態に維持すること。
- 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 機器や設備を点検し、正常な状態に維持すること。
Giải thích: 「保守」 thường dùng trong cụm 「設備を保守する」(bảo trì thiết bị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
