benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「保守」

Cách đọc
ほしゅ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Kiểm tra máy móc, thiết bị và duy trì chúng ở trạng thái hoạt động bình thường.

Giải thích

Có hai cách dùng khác nhau: quan điểm chính trị và công việc bảo dưỡng thiết bị.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có hai cách dùng khác nhau: quan điểm chính trị và công việc bảo dưỡng thiết bị.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Kiểm tra máy móc, thiết bị và duy trì chúng ở trạng thái hoạt động bình thường.

Ví dụ

  1. 設備を安全に使うため、定期的に保守を行う。

    Tiến hành bảo dưỡng định kỳ để sử dụng thiết bị an toàn.

  2. 技術者が機械を定期的に保守する。

    Kỹ thuật viên bảo dưỡng máy móc định kỳ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 設備を保守する

    bảo trì thiết bị

  • 保守点検

    kiểm tra bảo dưỡng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Một quan điểm bảo thủ, cố gắng bảo vệ các hệ thống và giá trị truyền thống.

Ví dụ

  1. 保守的な意見と改革案を比較した。

    Đã so sánh ý kiến bảo thủ với phương án cải cách.

Cách kết hợp thường dùng

  • 保守的な立場

    lập trường bảo thủ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt “bảo thủ” trong tư tưởng chính trị với “bảo dưỡng” máy móc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「保守(ほしゅ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 説明に不足する情報を付け加えること。
  2. 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。
  3. 機器や設備を点検し、正常な状態に維持すること。
  4. 病気の症状が突然強く現れること。けいれん・痛み・呼吸困難などの急な症状。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 機器や設備を点検し、正常な状態に維持すること。

Giải thích: 「保守」 thường dùng trong cụm 「設備を保守する」(bảo trì thiết bị).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1