benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「補償」

Cách đọc
ほしょう
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Bồi thường thiệt hại, gánh nặng bằng tiền bạc hoặc các hình thức khác.

Giải thích

Bên chịu trách nhiệm trả khoản bồi thường cho tổn thất do tai nạn hoặc thay đổi chế độ gây ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Bên chịu trách nhiệm trả khoản bồi thường cho tổn thất do tai nạn hoặc thay đổi chế độ gây ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Bồi thường thiệt hại, gánh nặng bằng tiền bạc hoặc các hình thức khác.

Ví dụ

  1. 事故の被害者に損害を補償する。

    Bồi thường thiệt hại cho nạn nhân của tai nạn.

  2. 休業期間の収入を補償する制度がある。

    Có một hệ thống để bù đắp cho thu nhập trong thời gian đóng cửa.

  3. 十分な補償を求めて交渉が続いた。

    Các cuộc đàm phán tiếp tục để tìm kiếm một khoản bồi thường đầy đủ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 損害を補償する

    bồi thường thiệt hại

  • 補償を受ける

    Được bồi thường thiệt hại.

  • 十分な補償

    Bồi thường đầy đủ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

‘Bảo đảm’ là cam kết về tính chắc chắn, còn ‘bồi thường’ là bù đắp tổn thất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「補償(ほしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 機器や設備を点検し、正常な状態に維持すること。
  2. 損害や負担を金銭などで埋め合わせること。
  3. 説明に不足する情報を付け加えること。
  4. 道路などの表面を石やアスファルトで固めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 損害や負担を金銭などで埋め合わせること。

Giải thích: 「補償」 thường dùng trong cụm 「損害を補償する」(bồi thường thiệt hại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1