Nghĩa
Chỉ tìm cách bảo vệ địa vị và sự an toàn của bản thân.
Giải thích
Nó thể hiện một thái độ tiêu cực, ưu tiên tự vệ hơn là trách nhiệm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện một thái độ tiêu cực, ưu tiên tự vệ hơn là trách nhiệm.
Nghĩa chính 1
Chỉ tìm cách bảo vệ địa vị và sự an toàn của bản thân.
Ví dụ
-
保身に走る幹部へ批判が集まった。
Làn sóng phê phán tập trung vào các cán bộ lãnh đạo chỉ lo giữ mình.
-
保身のために事実を隠してはならない。
Đừng giấu diếm sự thật để bảo vệ bản thân.
-
彼の発言には保身の意図が見える。
Những lời nói của ông ấy có vẻ như có ý định tự bảo vệ bản thân.
Cách kết hợp thường dùng
-
保身に走る
chỉ lo bảo toàn bản thân
-
保身を図る
Tìm cách tự bảo toàn.
-
保身のため
vì mục đích bảo vệ bản thân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「保身(ほしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 損害や負担を金銭などで埋め合わせること。
- 機器や設備を点検し、正常な状態に維持すること。
- 説明に不足する情報を付け加えること。
- 自分の地位や安全だけを守ろうとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 自分の地位や安全だけを守ろうとすること。
Giải thích: 「保身」 thường dùng trong cụm 「保身に走る」(chỉ lo bảo toàn bản thân).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
