benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「干し」

Cách đọc
ほし
Từ loại
noun

Nghĩa

Phơi dưới nắng hoặc gió để loại bỏ độ ẩm, hoặc vật đã được làm khô như vậy.

Giải thích

Quá trình làm khô thực phẩm, quần áo, v.v... và các sản phẩm khô được biểu thị bằng từ phức hợp như "gió khô".

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quá trình làm khô thực phẩm, quần áo, v.v... và các sản phẩm khô được biểu thị bằng từ phức hợp như "gió khô".

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phơi dưới nắng hoặc gió để loại bỏ độ ẩm, hoặc vật đã được làm khô như vậy.

Ví dụ

  1. 魚を天日干しにして保存する。

    Cá được bảo quản bằng cách để khô và bảo quản dưới ánh nắng mặt trời.

  2. 洗った布団を外干しにした。

    Tôi đem tấm chăn đã giặt ra phơi ngoài trời.

  3. 陰干しが必要な衣類を室内に掛けた。

    Tôi treo trong nhà những bộ quần áo cần phơi trong bóng râm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天日干し

    Rửa sạch, để ráo nước và phơi khô.

  • 陰干し

    Đầu hơi cong, mỏng và có màu nâu sẫm.

  • 外干し

    Để khô ngoài trời.

  • 干し野菜

    Rau củ khô: rau củ, quả khô.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng như thành tố trước hoặc sau trong từ ghép hơn là đứng riêng, để chỉ phương pháp hoặc trạng thái làm khô.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「干し(ほし)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水分を除くため日光・風などに当てて乾かすこと、または乾かしたもの。
  2. 日光・風に当てて乾かしている物、特に洗濯物・布。
  3. 自分の地位や安全だけを守ろうとすること。
  4. 損害や負担を金銭などで埋め合わせること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 水分を除くため日光・風などに当てて乾かすこと、または乾かしたもの。

Giải thích: 「干し」 thường dùng trong cụm 「天日干し」(Rửa sạch, để ráo nước và phơi khô.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1