Nghĩa
Những người lính và những người có liên quan bị bắt trong chiến tranh, những người bị bắt bởi kẻ thù.
Giải thích
Đây là một vị trí trong luật quốc tế, được sử dụng để chỉ những người bị đặt dưới sự kiểm soát của đối phương chiến tranh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một vị trí trong luật quốc tế, được sử dụng để chỉ những người bị đặt dưới sự kiểm soát của đối phương chiến tranh.
Nghĩa chính 1
Những người lính và những người có liên quan bị bắt trong chiến tranh, những người bị bắt bởi kẻ thù.
Ví dụ
-
捕虜の人権を守る条約がある。
Có một công ước bảo vệ quyền con người của tù binh.
-
終戦後、捕虜は順次帰国した。
Sau khi chiến tranh kết thúc, những tù binh này được thả ra và trở về quê nhà.
-
収容所で捕虜を虐待した疑いが調べられた。
Một số cáo buộc về việc tra tấn tù nhân trong trại đã được điều tra.
Cách kết hợp thường dùng
-
捕虜になる
Những người bị bắt làm tù binh.
-
捕虜を解放する
thả tù binh
-
捕虜収容所
Trại tù binh là một trại giam.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捕虜(ほりょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。
- 水分を除くため日光・風などに当てて乾かすこと、または乾かしたもの。
- 日光・風に当てて乾かしている物、特に洗濯物・布。
- 自分の地位や安全だけを守ろうとすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。
Giải thích: 「捕虜」 thường dùng trong cụm 「捕虜になる」(Những người bị bắt làm tù binh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
