benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「捕虜」

Cách đọc
ほりょ
Từ loại
noun

Nghĩa

Những người lính và những người có liên quan bị bắt trong chiến tranh, những người bị bắt bởi kẻ thù.

Giải thích

Đây là một vị trí trong luật quốc tế, được sử dụng để chỉ những người bị đặt dưới sự kiểm soát của đối phương chiến tranh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một vị trí trong luật quốc tế, được sử dụng để chỉ những người bị đặt dưới sự kiểm soát của đối phương chiến tranh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Những người lính và những người có liên quan bị bắt trong chiến tranh, những người bị bắt bởi kẻ thù.

Ví dụ

  1. 捕虜の人権を守る条約がある。

    Có một công ước bảo vệ quyền con người của tù binh.

  2. 終戦後、捕虜は順次帰国した。

    Sau khi chiến tranh kết thúc, những tù binh này được thả ra và trở về quê nhà.

  3. 収容所で捕虜を虐待した疑いが調べられた。

    Một số cáo buộc về việc tra tấn tù nhân trong trại đã được điều tra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 捕虜になる

    Những người bị bắt làm tù binh.

  • 捕虜を解放する

    thả tù binh

  • 捕虜収容所

    Trại tù binh là một trại giam.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「捕虜(ほりょ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。
  2. 水分を除くため日光・風などに当てて乾かすこと、または乾かしたもの。
  3. 日光・風に当てて乾かしている物、特に洗濯物・布。
  4. 自分の地位や安全だけを守ろうとすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。

Giải thích: 「捕虜」 thường dùng trong cụm 「捕虜になる」(Những người bị bắt làm tù binh.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1