Nghĩa
Làm quốc gia, tổ chức hoặc sinh vật không thể tồn tại nữa và tiêu vong.
Giải thích
Diễn tả phá hủy nước hoặc tập thể đối phương khiến không thể tiếp tục tồn tại.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả phá hủy nước hoặc tập thể đối phương khiến không thể tiếp tục tồn tại.
Nghĩa chính 1
Làm quốc gia, tổ chức hoặc sinh vật không thể tồn tại nữa và tiêu vong.
Ví dụ
-
長引く争いが、かつて栄えた王国を滅ぼした。
Tranh chấp kéo dài đã hủy diệt vương quốc từng phồn thịnh.
-
物語の将軍は、隣国を滅ぼそうと兵を進めた。
Vị tướng trong truyện tiến quân định diệt nước láng giềng.
-
根拠のない自信が、最後には自分の身を滅ぼした。
Tự tin vô căn cứ cuối cùng đã hủy hoại chính mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
国を滅ぼす
hủy diệt đất nước
-
身を滅ぼす
hủy hoại bản thân
-
文明を滅ぼす
hủy diệt nền văn minh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ dùng を chỉ đối tượng. Đối với 国を滅ぼす, nội động từ là 国が滅びる. Cũng dùng bóng cho hủy hoại tương lai hoặc cuộc sống của mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滅ぼす(ほろぼす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。
- 水分を除くため日光・風などに当てて乾かすこと、または乾かしたもの。
- 国や組織、生物などを、存続できない状態にしてなくす。
- 日光・風に当てて乾かしている物、特に洗濯物・布。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国や組織、生物などを、存続できない状態にしてなくす。
Giải thích: 「滅ぼす」 thường dùng trong cụm 「国を滅ぼす」(hủy diệt đất nước).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
