benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「滅びる」

Cách đọc
ほろびる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Quốc gia, sinh vật hoặc văn hóa không thể tiếp tục tồn tại và mất đi.

Giải thích

Diễn tả thế lực, sự sống hoặc văn hóa mất đi, không còn tồn tại.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả thế lực, sự sống hoặc văn hóa mất đi, không còn tồn tại.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Quốc gia, sinh vật hoặc văn hóa không thể tiếp tục tồn tại và mất đi.

Ví dụ

  1. その王国は内乱が続いた末に滅びた。

    Vương quốc ấy diệt vong sau thời gian nội chiến kéo dài.

  2. 生息地を失えば、その地域の固有種が滅びる恐れがある。

    Mất nơi sống có thể khiến loài đặc hữu của vùng tuyệt diệt.

  3. 国が滅びても、そこに生まれた物語は語り継がれた。

    Dù đất nước diệt vong, những câu chuyện sinh ra ở đó vẫn được truyền lại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国が滅びる

    đất nước diệt vong

  • 種が滅びる

    loài tuyệt diệt

  • 滅びた文明

    nền văn minh đã mất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ như 国が滅びる và 種が滅びる. Phân biệt với ngoại động từ 滅ぼす khiến mất đi bởi tác động bên ngoài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「滅びる(ほろびる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国や組織、生物などを、存続できない状態にしてなくす。
  2. 国や生物、文化などが存続できなくなり、なくなる。
  3. 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。
  4. 水分を除くため日光・風などに当てて乾かすこと、または乾かしたもの。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 国や生物、文化などが存続できなくなり、なくなる。

Giải thích: 「滅びる」 thường dùng trong cụm 「国が滅びる」(đất nước diệt vong).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1