Nghĩa
Từ cổ chỉ quan sai có nhiệm vụ bắt giữ người phạm tội.
Giải thích
Chỉ người trong hàng ngũ quan lại thời xưa làm nhiệm vụ bắt giữ tội phạm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ người trong hàng ngũ quan lại thời xưa làm nhiệm vụ bắt giữ tội phạm.
Nghĩa chính 1
Từ cổ chỉ quan sai có nhiệm vụ bắt giữ người phạm tội.
Ví dụ
-
物語では、捕吏が宿を囲んで逃亡者を捜していた。
Trong câu chuyện, quan sai bao vây quán trọ để tìm kẻ đào tẩu.
-
古い記録に、捕吏が村へ到着した日が記されている。
Tài liệu cũ ghi ngày quan sai đến làng.
-
主人公は捕吏の追跡を逃れ、山道へ入った。
Nhân vật chính thoát khỏi cuộc truy đuổi của quan sai rồi đi vào đường núi.
Cách kết hợp thường dùng
-
捕吏に追われる
bị quan sai truy đuổi
-
捕吏が捕らえる
quan sai bắt giữ
-
捕吏の追跡
cuộc truy đuổi của quan sai
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ xuất hiện trong ghi chép lịch sử hay truyện, không dùng làm cách gọi thông thường của cảnh sát hiện đại. Đọc là 「ほり」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「捕吏(ほり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や生物、文化などが存続できなくなり、なくなる。
- 国や組織、生物などを、存続できない状態にしてなくす。
- 戦争で敵に捕らえられた兵士や関係者。
- 罪を犯した者を捕らえる役目を持つ役人をいう、古い言葉。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 罪を犯した者を捕らえる役目を持つ役人をいう、古い言葉。
Giải thích: 「捕吏」 thường dùng trong cụm 「捕吏に追われる」(bị quan sai truy đuổi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
