benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「頬っぺた」

Cách đọc
ほっぺた
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần ở hai bên khuôn mặt, từ dưới mắt đến cạnh miệng.

Giải thích

Cách nói thân mật hơn “頬”, thường dùng trong hội thoại hằng ngày hoặc khi nói với trẻ em.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói thân mật hơn “頬”, thường dùng trong hội thoại hằng ngày hoặc khi nói với trẻ em.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần ở hai bên khuôn mặt, từ dưới mắt đến cạnh miệng.

Ví dụ

  1. 寒さで頬っぺたが赤くなった。

    Hai má đỏ lên vì lạnh.

  2. 子どもは頬っぺたを膨らませて怒った。

    Đứa trẻ giận dỗi phồng hai má.

  3. 頬っぺたに米粒が一つ付いている。

    Có một hạt cơm dính trên má.

Cách kết hợp thường dùng

  • 赤い頬っぺた

    đôi má đỏ

  • 頬っぺたを膨らませる

    phồng má

  • 頬っぺたに触れる

    chạm vào má

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong văn bản chính thức, “頬” thường được dùng hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「頬っぺた(ほっぺた)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 罪を犯した者を捕らえる役目を持つ役人をいう、古い言葉。
  2. 顔の左右にある、目の下から口の横の部分。
  3. 国や生物、文化などが存続できなくなり、なくなる。
  4. 国や組織、生物などを、存続できない状態にしてなくす。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 顔の左右にある、目の下から口の横の部分。

Giải thích: 「頬っぺた」 thường dùng trong cụm 「赤い頬っぺた」(đôi má đỏ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1