Nghĩa
Giữ nhiệt độ của vật liệu không bị giảm xuống.
Giải thích
Làm cho thức ăn, đồ uống và các tòa nhà khác giữ ấm bằng cách ngăn không cho nhiệt bị mất đi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Làm cho thức ăn, đồ uống và các tòa nhà khác giữ ấm bằng cách ngăn không cho nhiệt bị mất đi.
Nghĩa chính 1
Giữ nhiệt độ của vật liệu không bị giảm xuống.
Ví dụ
-
容器にはスープを保温する機能がある。
Chiếc hộp có chức năng giữ ấm súp.
-
保温効果の高い素材を壁に使った。
Vật liệu có hiệu quả giữ nhiệt cao đã được dùng cho tường.
-
炊飯器でご飯を長時間保温しないでください。
Không nên giữ ấm cơm trong nồi cơm điện quá lâu.
Cách kết hợp thường dùng
-
飲み物を保温する
Để giữ ấm đồ uống.
-
保温効果
hiệu quả giữ nhiệt
-
保温機能
chức năng giữ ấm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「保温(ほおん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物の温度が下がらないよう保つこと。
- 顔の左右にある、目の下から口の横の部分。
- 罪を犯した者を捕らえる役目を持つ役人をいう、古い言葉。
- 国や生物、文化などが存続できなくなり、なくなる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物の温度が下がらないよう保つこと。
Giải thích: 「保温」 thường dùng trong cụm 「飲み物を保温する」(Để giữ ấm đồ uống.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
