benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「本能」

Cách đọc
ほんのう
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Khuynh hướng hành vi bẩm sinh, xuất hiện mà không cần học qua kinh nghiệm.

Giải thích

Chỉ chức năng căn bản mà động vật và con người có để duy trì sự sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ chức năng căn bản mà động vật và con người có để duy trì sự sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Khuynh hướng hành vi bẩm sinh, xuất hiện mà không cần học qua kinh nghiệm.

Ví dụ

  1. 鳥は本能に従って季節ごとに移動する。

    Chim di cư theo từng mùa dựa vào bản năng.

  2. 危険を避ける本能が瞬時に働いた。

    Bản năng tránh nguy hiểm lập tức phát huy.

  3. 人間の協力行動を本能だけで説明するのは難しい。

    Khó có thể giải thích hành vi hợp tác của con người chỉ bằng bản năng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 本能が働く

    bản năng phát huy

  • 生存本能

    bản năng sinh tồn

  • 本能に従う

    làm theo bản năng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không dùng để biện minh cho mọi xung động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「本能(ほんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や物を思いのままに扱い、振り回すこと。
  2. 物事をそのものとして成り立たせている根本的な性質。
  3. 生まれつき備わり、経験で学ばなくても現れる行動傾向。
  4. 機械・装置・組織などの中心となる主要部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 生まれつき備わり、経験で学ばなくても現れる行動傾向。

Giải thích: 「本能」 thường dùng trong cụm 「本能が働く」(bản năng phát huy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1